粒
Âm đọc tiếng Việt
- lạp — Nôm. Chữ cùng âm "lạp" · âm tiết lạp
- lép — Nôm. Chữ cùng âm "lép" · âm tiết lép
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 粒 theo lối Nôm
lạpMón ăn gỏi của Lào và của vùng Isan ở đông bắc Thái Lan có nguyên liệu là các loại thịt, được xem là quốc thực của Lào.lép(Hạt) Ở trạng thái phát triển không đầy đủ, không chắc.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
grain; small particle
Chữ khác cũng đọc là "lạp"
Chữ khác cũng đọc là "lép"
Chữ cùng bộ 米
米mễ粗thô粉phấn精tinh粘niêm糖đường糧lương糕cao粥chúc娄lâu糊hồ类loại糰đoàn糞phẩn糟tao粑ba糝tảm粪phẩn粮lương粓cam粦lân糁tám粜thiếu糶thiếu籽tử粃chuỷ畨phiên粞tê𥺊gạo𥻡mày
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 粒
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 粒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).