猟
lạpHán Việt
liệpHán Việt
Có âm Hán Việt U+731F
- Bộ thủ
- 犬 khuyển số 94
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lạp — Hán Việt. Chữ cùng âm "lạp" · âm tiết lạp
- liệp — Hán Việt. Chữ cùng âm "liệp" · âm tiết liệp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hunt; field sports
Chữ khác cũng đọc là "lạp"
Chữ khác cũng đọc là "liệp"
Chữ cùng bộ 犬
狗cẩu猛mãnh狀trạng獨độc猜thai狡giảo獸thú狐hồ獲hoạch獵lốp獄ngục獎tưởng犯phạm狠ngoan狹hiệp狼lang獻hiến狂cuồng猾hoạt獅sư猴hầu狸li猪chưa猝thốt猫miêu犹do狽bái猶do状trạng献hiến
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 猟
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 猟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 猟 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).