猟

lạpHán Việt
liệpHán Việt
Có âm Hán Việt U+731F
Bộ thủ
犬 khuyển số 94
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

hunt; field sports

Chữ khác cũng đọc là "lạp"

Chữ khác cũng đọc là "liệp"

Chữ cùng bộ 犬

Xem cả 263 chữ thuộc bộ 犬 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 猟

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 猟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 猟 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).