狽
báiHán Việt · Nôm
bốiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+72FD
- Bộ thủ
- 犬 khuyển số 94
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bái — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bái" · âm tiết bái
- bối — Hán Việt. Chữ cùng âm "bối" · âm tiết bối
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 狽 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a legendary animal with short forelegs which rode a wolf
Giản thể và phồn thể
Chữ 狽 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "bái"
Chữ khác cũng đọc là "bối"
Chữ cùng bộ 犬
狗cẩu猛mãnh狀trạng獨độc猜thai狡giảo獸thú狐hồ獲hoạch獵lốp獄ngục獎tưởng犯phạm狠ngoan狹hiệp狼lang獻hiến狂cuồng猾hoạt獅sư猴hầu狸li猪chưa猝thốt猫miêu犹do猶do状trạng献hiến犬khuyển
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 狽
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 狽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 狽 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).