Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

狽

báiHán Việt · Nôm
bốiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+72FD
Bộ thủ
犬 khuyển số 94
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 狽 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a legendary animal with short forelegs which rode a wolf

Giản thể và phồn thể

Chữ 狽 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "bái"

Xem cả 34 chữ đọc là "bái" →

Chữ khác cũng đọc là "bối"

Chữ cùng bộ 犬

Xem cả 263 chữ thuộc bộ 犬 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 狽

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 狽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 狽 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).