沛
báiHán Việt · Nôm
mộtHán Việt
pháiHán Việt · Nôm
phảiNôm
phayNôm
phơiNôm
phẩyNôm
phaiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C9B
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bái — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bái" · âm tiết bái
- một — Hán Việt. Chữ cùng âm "một" · âm tiết một
- phái — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phái" · âm tiết phái
- phải — Nôm. Chữ cùng âm "phải" · âm tiết phải
- phay — Nôm. Chữ cùng âm "phay" · âm tiết phay
- phơi — Nôm. Chữ cùng âm "phơi" · âm tiết phơi
- phẩy — Nôm. Chữ cùng âm "phẩy" · âm tiết phẩy
- phai — Nôm. Chữ cùng âm "phai" · âm tiết phai
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 沛 theo lối Nôm
phảiĐúng, phù hợp.phơiRải ra, chăng lên cho khô.pháiĐơn thuốc.phẩyDấu dùng để cắt câu ra từng phần (,).phaiCông trình nhỏ xây đắp bằng đất hoặc các tấm gỗ xếp chồng lên nhau để ngăn dòng nước. Đắp phai. Bờ phai.bái(ph.). Ké hoa vàng.phayXoi rộng một lỗ để lắp một cái vít hoặc một bộ phận hình trụ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
abundant, full, copious; sudden
Chữ khác cũng đọc là "bái"
Chữ khác cũng đọc là "một"
Chữ khác cũng đọc là "phái"
Chữ khác cũng đọc là "phải"
Chữ khác cũng đọc là "phay"
Chữ khác cũng đọc là "phơi"
Chữ khác cũng đọc là "phẩy"
Chữ khác cũng đọc là "phai"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 沛
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 沛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).