phẩy
Phát âm (IPA): Hà Nội [fəj˧˩] · Huế [fəj˧˨] · Sài Gòn [fəj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dấu dùng để cắt câu ra từng phần (,).
- Dấu tựa dấu nói trên, đặt ở phía trên và bên phải một chữ dùng làm ký hiệu toán học để phân biệt nó với ký hiệu không có dấu hoặc có nhiều dấu hơn.
- Quạt nhẹ.
- Cầm quạt phẩy bụi trên bàn.
Câu ví dụ thêm
- Không cần dấu phẩy ở đây.A comma isn't needed here.
- Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy!What would German be without commas?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "phẩy"
dấu phẩyDấu câu (,) chỉ một quãng ngắt tương đối ngắn, phân ranh giới giữa một số thành phần trong nội bộ câu; còn gọi là phẩy.phe phẩyĐưa đi đưa lại một cách nhẹ nhàng ung dung.dấu chấm phẩyMột thứ dấu chấm câu một chấm và một phẩy.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phẩy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.