Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phẩy

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ây

Phát âm (IPA): Hà Nội [fəj˧˩] · Huế [fəj˧˨] · Sài Gòn [fəj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dấu dùng để cắt câu ra từng phần (,).
  2. Dấu tựa dấu nói trên, đặt ở phía trên và bên phải một chữ dùng làm ký hiệu toán học để phân biệt nó với ký hiệu không có dấu hoặc có nhiều dấu hơn.
Động từ
  1. Quạt nhẹ.
    • Cầm quạt phẩy bụi trên bàn.

Câu ví dụ thêm

  • Không cần dấu phẩy ở đây.A comma isn't needed here.
  • Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy!What would German be without commas?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "phẩy"

Cấu tạo âm tiết

phẩyâm đầu ph · vần ây · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phẩy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.