Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phết

Động từPhó từTính từDanh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần êt

Phát âm (IPA): Hà Nội [fet̚˧˦] · Huế [fet̚˦˧˥] · Sài Gòn [fəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bôi và miết cho đều.
    • Phết hồ vào giấy.
  2. Đánh trẻ con bằng roi.
  3. ngh.
Phó từ
  1. (Thông tục) Cao hơn mức bình thường.
    • Bức tranh đẹp phết
Tính từ
  1. cay.
Danh từ
  1. cỏ răm.

Câu ví dụ thêm

  • Tom phết mứt dâu vào một lát bánh mì.Tom spread some strawberry jam on a slice of bread.
  • Cái laptop này nhẹ phết nhỉ.This laptop is light.
  • Tom phết một ít mứt dâu vào một lát bánh mỳ.Tom spread some strawberry jam on a slice of bread.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"phết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh quite (colloquial); to spread · very · so

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "phết"

Cấu tạo âm tiết

phếtâm đầu ph · vần êt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.