phết
Phát âm (IPA): Hà Nội [fet̚˧˦] · Huế [fet̚˦˧˥] · Sài Gòn [fəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bôi và miết cho đều.
- Phết hồ vào giấy.
- Đánh trẻ con bằng roi.
- ngh.
- (Thông tục) Cao hơn mức bình thường.
- Bức tranh đẹp phết
- cay.
- cỏ răm.
Câu ví dụ thêm
- Tom phết mứt dâu vào một lát bánh mì.Tom spread some strawberry jam on a slice of bread.
- Cái laptop này nhẹ phết nhỉ.This laptop is light.
- Tom phết một ít mứt dâu vào một lát bánh mỳ.Tom spread some strawberry jam on a slice of bread.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"phết" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | quite (colloquial); to spread · very · so |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "phết"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.