ra phết

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ fet̚˧˦] · Huế [ʐaː˧˧ fet̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹaː˧˧ fəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Đến cao độ.
    • Hách ra phết.

Cấu tạo âm tiết

raâm đầu r · vần a · thanh ngang
phếtâm đầu ph · vần êt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ra phết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.