撥
bátHán Việt · Nôm
phạtHán Việt · Nôm
phiếtNôm
phếtNôm
bắtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+64A5
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bát — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bát" · âm tiết bát
- phạt — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phạt" · âm tiết phạt
- phiết — Nôm. Chữ cùng âm "phiết" · âm tiết phiết
- phết — Nôm. Chữ cùng âm "phết" · âm tiết phết
- bắt — Nôm. Chữ cùng âm "bắt" · âm tiết bắt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Âm nhạc) Miếng gảy (đàn).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 撥 theo lối Nôm
bátĐồ dùng để đựng thức ăn, thức uống.bắtNắm lấy, giữ lại, không để cho tự do hoạt động hoặc cử động.phếtBôi và miết cho đều.phạtChém mạnh một nhát cho đứt ngang ra. Phạt cành đẵn gốc.phiếtBôi và miết cho đều.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
move; dispel; distribute; plectrum, play stringed instrument
Giản thể và phồn thể
Chữ 撥 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "bát"
Chữ khác cũng đọc là "phạt"
Chữ khác cũng đọc là "phiết"
Chữ khác cũng đọc là "phết"
Chữ khác cũng đọc là "bắt"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 撥
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 撥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 撥 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).