祓
phấtHán Việt
phạtHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7953
- Bộ thủ
- 示 số 113
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phất — Hán Việt. Chữ cùng âm "phất" · âm tiết phất
- phạt — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phạt" · âm tiết phạt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 祓 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
exorcise, remove evil; clean
Chữ khác cũng đọc là "phất"
Chữ khác cũng đọc là "phạt"
Chữ cùng bộ 示
禮lễ礼lễ祝chúc禁cấm社xã福phúc視thị禍hoạ神thần票phiếu祖tổ禀bẩm示kì祚tộ祭tế祿lộc𥙪rưỡi禱đảo祥tường禦ngự祕bí祠từ视thị祈kỳ祀tự𥘑vạ祆hiên祘toán𥘶rẽ𥘷trẻ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 祓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 祓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).