乀
phấtHán Việt
phậtHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E40
- Bộ thủ
- 丿 phiệt số 4
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 1
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phất — Hán Việt. Chữ cùng âm "phất" · âm tiết phất
- phật — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phật" · âm tiết phật
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Nét mác của chữ Hán.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 乀 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stretch
Chữ khác cũng đọc là "phất"
Chữ khác cũng đọc là "phật"
Chữ cùng bộ 丿
之chi乘thặng乏mập久cửu乖quai乃nãi乒binh乓bang丿phiệt乎hồ么ma乐lạc乌ô乂nghệ乍sạ乗thặng𠃅mái乑phan㐅ngũ乄ngũ乆cửu𠂎ấy乔kiều𠂪bèn𠂫bèn乕hổ乁di𠂇tả乇trách尹doãn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 乀
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 乀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 乀 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).