乌

ôHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E4C
Bộ thủ
丿 phiệt số 4
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 乌 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

crow, rook, raven; black, dark

Giản thể và phồn thể

Chữ 乌 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "ô"

Xem cả 28 chữ đọc là "ô" →

Chữ cùng bộ 丿

Xem cả 49 chữ thuộc bộ 丿 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 乌

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 乌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).