乇
tráchHán Việt
Có âm Hán Việt U+4E47
- Bộ thủ
- 丿 phiệt số 4
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trách — Hán Việt. Chữ cùng âm "trách" · âm tiết trách
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to depend on, to entrust with
Chữ khác cũng đọc là "trách"
Xem cả 40 chữ đọc là "trách" →
Chữ cùng bộ 丿
之chi乘thặng乏mập久cửu乖quai乃nãi乒binh乓bang丿phiệt乎hồ么ma乐lạc乌ô乂nghệ乍sạ乗thặng𠃅mái乀phất乑phan㐅ngũ乄ngũ乆cửu𠂎ấy乔kiều𠂪bèn𠂫bèn乕hổ乁di𠂇tả尹doãn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 乇
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 乇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).