乂

nghệHán Việt · Nôm
ngảiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E42
Bộ thủ
丿 phiệt số 4
Nét ngoài bộ
1
Tổng số nét
2
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 乂 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

govern, control, manage; nurture

Chữ khác cũng đọc là "nghệ"

Xem cả 29 chữ đọc là "nghệ" →

Chữ khác cũng đọc là "ngải"

Chữ cùng bộ 丿

Xem cả 49 chữ thuộc bộ 丿 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 乂

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 乂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 乂 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).