輗

nghệHán Việt
luyệtHán Việt
nghêHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8F17
Bộ thủ
車 xa số 159
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 輗 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

the cross-bar at the end of a carriage pole; linchpin of a large carriage

Giản thể và phồn thể

Chữ 輗 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "nghệ"

Xem cả 29 chữ đọc là "nghệ" →

Chữ khác cũng đọc là "luyệt"

Chữ khác cũng đọc là "nghê"

Chữ cùng bộ 車

Xem cả 188 chữ thuộc bộ 車 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 輗

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 輗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).