轉
chuyểnHán Việt · Nôm
chuyếnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8F49
- Bộ thủ
- 車 xa số 159
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chuyển — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chuyển" · âm tiết chuyển
- chuyến — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chuyến" · âm tiết chuyến
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 轉 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
shift, move, turn
Giản thể và phồn thể
Chữ 轉 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "chuyển"
Chữ khác cũng đọc là "chuyến"
Chữ cùng bộ 車
車xa輕khinh較hiệu輸thâu載tải輪lon軟nhuyễn軍quân軌quỹ轟hoanh輛lượng輯tập輔phụ輝huy车xa軒hiên輦liễn輩bối轎kiệu转chuyển轻khinh輻phúc辐phúc轧yết軸trục轴trục输du軏ngột软nhuyễn载tái
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 轉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 轉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 轉 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).