轎

kiệuHán Việt · Nôm
kéoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8F4E
Bộ thủ
車 xa số 159
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
19
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Ghế kiệu.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 轎 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

sedan-chair, palanquin

Giản thể và phồn thể

Chữ 轎 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "kiệu"

Chữ khác cũng đọc là "kéo"

Chữ cùng bộ 車

Xem cả 188 chữ thuộc bộ 車 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 轎

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 轎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 轎 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).