kiệu
Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəw˧˨ʔ] · Huế [kiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [kiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phương tiện dùng để khiêng người (tôn quý) đi đường thời xưa.
- Kiệu long đình.
- Kiệu rồng.
- Kiệu taỵ
- Đồ dùng để rước thần thánh, có hình giống như thùng được sơn son thiếp vàng.
- Chum to miệng.
- Lối chơi bằng quân bài tổ tôm, tính điểm ăn thua giữa hai người.
- Phương tiện đi lại thời xưa có mái lợp dùng để khiêng, chở người.
- Kiệu quan lớn đi.
- Công kênh.
- Kiệu con trên vại.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "kiệu"
嶠kiều, kiểu, kiêu, kiệu較hiệu, giáo, giác, kiệu, giảo, giếu挢kiều, kiểu, kiệu峤kiều, kiêu, kiệu轎kiệu轿kiệu蹻kiều, kiểu, khiêu, kiệu, nghiêu, cược撟kiều, kiểu, kiệu嶠kiêu, kiệu
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "kiệu"
kiệu phuPhu khiêng kiệu.kênh kiệuLàm bộ, làm phách.kiệu tayNói hai trẻ em bắt tréo tay nhau để cho một đứa khác ngồi lên trên.ôn KiệuTức Thái Chân. Xem Thái Chân.nước kiệuThế ngựa chạy từ từ.kiệu bát cốngKiệu to không có mui, mười sáu người khiêng bằng tám cái đòn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kiệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.