kiêu

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần iêu

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəw˧˧] · Huế, Sài Gòn [kiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tự cho mình là tài giỏi, rồi khinh người khác.
    • Đừng thấy thắng mà sinh kiêu, thua sinh nản (Hồ Chí Minh)
    • Cổ kiêu ba ngấn.
Tính từ
  1. (bên) trái.

Câu ví dụ thêm

  • Thắng không kiêu, bại không nản.You must keep up your guard even after a victory.
  • Tom trông có vẻ kiêu căng.Tom seemed arrogant.
  • Có phải là người đói thường hay có khuynh hướng kiêu ngạo không?Do hungry people tend to arrogance?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "kiêu"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "kiêu"

Cấu tạo âm tiết

kiêuâm đầu k · vần iêu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kiêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.