kiêu
Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəw˧˧] · Huế, Sài Gòn [kiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tự cho mình là tài giỏi, rồi khinh người khác.
- Đừng thấy thắng mà sinh kiêu, thua sinh nản (Hồ Chí Minh)
- Cổ kiêu ba ngấn.
- (bên) trái.
Câu ví dụ thêm
- Thắng không kiêu, bại không nản.You must keep up your guard even after a victory.
- Tom trông có vẻ kiêu căng.Tom seemed arrogant.
- Có phải là người đói thường hay có khuynh hướng kiêu ngạo không?Do hungry people tend to arrogance?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "kiêu"
骁kiêu嘄kiêu澆kiêu, nghiêu, nhiễu枭kiêu憍kiêu儌kiêu㠐kiêu炔quế, kiêu, khuyết梟hiêu, kiêu骄kiêu鄡kiêu嶠kiều, kiểu, kiêu, kiệu䮦kiêu㤭kiêu嬈niểu, liểu, niêu, kiêu, nhiêu, nhiễu嘺kiêu
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "kiêu"
kiêu ngạoTự cho là mình hơn người, sinh ra coi thường những người khác.Yết Kiêu(? - Hạ Bì, Gia Lộc, Hải Dương - ?) Gia tướng của Trần Hưng Đạo, giỏi bơi lặn. Giai thoại và sử kể chuyện ông đã ngầm lặn dưới nước đục thuyền của giặc Nguyên. Có lần bị bắt, ông vẫn nhảy xuống nước thoát được.kiêu căngKiêu ngạo một cách lộ liễu, làm người khác khó chịu.kiêu tướngTướng mạnh.kiêu xaKiêu căng và xa xỉ.kiêu binhBinh sĩ ngang ngạnh, tự phụ về những thành tích của mình.kiêu saĐẹp và kiêu hãnh.kiêu dũngKhỏe mạnh, nhanh nhẹn.kiêu ngoaKiêu căng khuếch khoác.kiêu kỳLên mặt làm cao, làm bộ.phá kiêuPhá rợ Hồ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kiêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.