峤

kiềuHán Việt
kiêuHán Việt
kiệuHán Việt
Có âm Hán Việt U+5CE4
Bộ thủ
山 sơn số 46
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

high pointed mountain

Giản thể và phồn thể

Chữ 峤 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "kiều"

Xem cả 27 chữ đọc là "kiều" →

Chữ khác cũng đọc là "kiêu"

Xem cả 29 chữ đọc là "kiêu" →

Chữ khác cũng đọc là "kiệu"

Chữ cùng bộ 山

Xem cả 283 chữ thuộc bộ 山 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 峤

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 峤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).