崖
nhaiHán Việt · Nôm
dayNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5D16
- Bộ thủ
- 山 sơn số 46
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhai — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhai" · âm tiết nhai
- day — Nôm. Chữ cùng âm "day" · âm tiết day
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Vách đá (nhô ra biển).
- Vách đứng (núi đá).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 崖 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
cliff, precipice; precipitous
Chữ khác cũng đọc là "nhai"
Chữ khác cũng đọc là "day"
Chữ cùng bộ 山
山sơn岸ngạn島đảo崇sùng岡cương崩băng嶺lĩnh𡴯hắt岌ngập岩nham嵬ngôi嶄tiệm峭tiễu崒tốt岭lĩnh嶼dư崗cang巖nham峯phong崎khi崔thôi嶠kiều巍nguy岗cương峡hiệp峽giáp岂khải屹ngật屿tự岛đảo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 崖
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 崖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 崖 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).