𨃌
giàyNôm
dayNôm
Chữ Nôm U+280CC
- Bộ thủ
- 足 túc số 157
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- giày — Nôm. Chữ cùng âm "giày" · âm tiết giày
- day — Nôm. Chữ cùng âm "day" · âm tiết day
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𨃌 theo lối Nôm
giàyĐồ dùng bằng da, caosu hoặc vải dày, có đế, để mang ở chân, che kín cả bàn chân.dayQuay đi hướng khác.
Chữ khác cũng đọc là "giày"
Chữ khác cũng đọc là "day"
Chữ cùng bộ 足
路lộ跌điệt跳khiêu跟căn跪quỵ跑bào𨇒lủi足túc踏đạp躁thao𧿆dãy踐tiễn距cứ踢thích𨀤chọi踤tuỵ踸chậm躍dược跛phả躇xước蹈đạo趿táp跡tích踪tung踫tịnh蹲tỗn跨khoa趾chỉ䟢tiễn踦ỷ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𨃌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𨃌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).