Chữ Hán Nôm đọc là "day"
7 chữ có âm đọc "day" trong tiếng Việt, 7 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "day": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ Nôm đọc là "day"
移change place, shift; …低low; to lower, hang, …揩rub and wipe, dust, c…崖Vách đá (nhô ra biển)厓Vách đứng (núi đá)𢴐𨃌
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).