Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

移

diHán Việt
xỉHán Việt · Nôm
sỉHán Việt
dịHán Việt
dờiNôm
dayNôm
dơiNôm
rơiNôm
gieNôm
dêNôm
rờiNôm
dâyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+79FB
Bộ thủ
禾 hoà số 115
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 移 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

change place, shift; move about

Chữ khác cũng đọc là "di"

Xem cả 64 chữ đọc là "di" →

Chữ khác cũng đọc là "xỉ"

Chữ khác cũng đọc là "sỉ"

Chữ khác cũng đọc là "dị"

Xem cả 27 chữ đọc là "dị" →

Chữ khác cũng đọc là "dời"

Chữ khác cũng đọc là "day"

Chữ khác cũng đọc là "dơi"

Chữ khác cũng đọc là "rơi"

Chữ khác cũng đọc là "dê"

Chữ khác cũng đọc là "rời"

Chữ khác cũng đọc là "dây"

Chữ cùng bộ 禾

Xem cả 176 chữ thuộc bộ 禾 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 移

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 移 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 移 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).