dơi
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəːj˧˧] · Huế, Sài Gòn [jəːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thú vật nhỏ, hình dạng gần giống chuột, có cánh, bay kiếm ăn lúc chập tối.
- Dơi có ích, chuột làm hại.
- Nửa dơi nửa chuột.
Câu ví dụ thêm
- Những con dơi ra ngoài khi đêm xuống.Bats come out at nightfall.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"dơi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | bat |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il pipistrello |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.