dời

Động từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ơi

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəːj˨˩] · Huế [jəːj˦˩] · Sài Gòn [jəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chuyển đi nơi khác.
    • Thuyền dời nhưng bến chẳng dời, bán buôn là nghĩa muôn đời cùng nhau. (ca dao)
  2. Thay đổi vị trí; Thay đổi ý kiến.
    • Đêm qua vật đổi sao dời. (ca dao)
    • Ai lay chẳng chuyển, ai rung chẳng dời (Truyện Kiều)
  3. Không đứng lại ở chỗ nào nữa.
    • Chàng về viên sách, nàng dời lầu trang (Truyện Kiều)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 移.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"dời" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 挪 nuó
🇯🇵 Tiếng Nhật 移る うつる
🇩🇪 Tiếng Đức umlegen
🇹🇭 Tiếng Thái เลื่อน lûean
🇮🇹 Tiếng Ý spostare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "dời"

Cấu tạo âm tiết

dờiâm đầu d · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.