đỗi
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗoj˦ˀ˥] · Huế [ʔɗoj˧˨] · Sài Gòn [ʔɗoj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chừng mục.
- Chiều con quá đỗi.
- Yêu nhau quá đỗi nên mê, rồi ra mới biết kẻ chê, người cười. (ca dao)
- Khoảng thời gian.
- Nhìn theo chúng tôi một đỗi rất lâu (Tô Hoài)
- Quãng đường.
- Đã đi được một đỗi đường dài.
- Ngòi nước.
- Bờ đầm, bờ đỗi.
- Sai.
- Đỗi chờ.
- Đỗi hẹn
- Lỡ.
- Đỗi suất cơm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "đỗi"
瀢đỗi, giới, dới镦đỗi, đội, đôn, đôi, đối譈đỗi鐓đỗi, đội, đôn, đôi, đối憝đỗi, đội怼đỗi, trụy懟đỗi, trụy, đội錞đỗi, đội, thuần, đối憝đỗi懟đỗi錞đỗi, thuần
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đỗi"
rất đỗiĐến mức được đánh giá là hết sức, không thể hơn.quá đỗiQuá mức bình thường.chừng đỗinhư chừng mực
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đỗi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.