đỗi

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngãVần ôi

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗoj˦ˀ˥] · Huế [ʔɗoj˧˨] · Sài Gòn [ʔɗoj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chừng mục.
    • Chiều con quá đỗi.
    • Yêu nhau quá đỗi nên mê, rồi ra mới biết kẻ chê, người cười. (ca dao)
  2. Khoảng thời gian.
    • Nhìn theo chúng tôi một đỗi rất lâu (Tô Hoài)
  3. Quãng đường.
    • Đã đi được một đỗi đường dài.
  4. Ngòi nước.
    • Bờ đầm, bờ đỗi.
Động từ
  1. Sai.
    • Đỗi chờ.
    • Đỗi hẹn
  2. Lỡ.
    • Đỗi suất cơm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "đỗi"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đỗi"

Cấu tạo âm tiết

đỗiâm đầu đ · vần ôi · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "đỗi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.