doi
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔj˧˧] · Huế, Sài Gòn [jɔj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dải phù sa ở dọc sông hay cửa sông.
- Dải đất lồi ra phía biển do cát tạo thành.
- Phần biển có mực nước nông hơn so với các vùng xung quanh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
doi hay gioi?âm đầu gi/d · "gioi": Loài cây cùng họ với ổi, quả mọng hình tương tự quả lê, màu trắng hồng, thịt xốp hơi ngọt và thơm.doi hay roi?âm đầu r/d · "roi": Que dài bằng tre, hoặc mây, hoặc da dùng để đánh.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "doi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.