đội
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗoj˧˨ʔ] · Huế [ʔɗoj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗoj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tổ chức gồm một số người nhất định cùng làm một nhiệm vụ.
- Đội bóng đá.
- Đội khảo sát địa chất.
- Đội du kích.
- (Thường viết hoa) Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh (nói tắt).
- Chức vụ trong quân thời thực dân Pháp, tương đương tiểu đội trưởng.
- Viên đội khố đỏ.
- Mang trên đầu.
- Đầu đội nón.
- Calô đội lệch. Mồm huýt sáo vang. Như con chim chích. Nhảy trên đường vàng (Lượm - Tố Hữu)
- Đội thúng gạo.
- Thù không đội trời chung (một mất một còn, không thể cùng chung sống).
- Đỡ và nâng lên bằng đầu.
- Đội nắp hầm chui lên.
- Đội bảng (đứng cuối bảng trong danh sách những người thi đỗ).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "đội"
阞đội, lặc㬣đội, thấp镦đỗi, đội, đôn, đôi, đối瀩đội隊toại, trụy, đội鐓đỗi, đội, đôn, đôi, đối队toại, trụy, đội凸đột, đội錞đỗi, đội, thuần, đối憝đỗi, đội懟đỗi, trụy, đội憞đội隊đội
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đội" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | team · squad |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 戴 Dài · 顶 dǐng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 被る かぶる · チーム |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 쓰다 sseuda · 팀 tim |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'équipe · la brigade |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Team · die Mannschaft · aufsetzen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | команда кома́нда · отряд отря́д · бригада брига́да |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ใส่ sài · ทีม thiim · กอง kawng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la squadra |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đội"
quân độiTổ chức lực lượng vũ trang của nhà nước dùng làm công cụ bảo vệ chính quyền.đội ngũKhối đông người được tập hợp và tổ chức thành một lực lượng có quy củ.hạm độiĐơn vị lớn nhất trong hải quân một số nước, bao gồm các binh chủng tàu mặt nước, tàu ngầm, phối hợp hoạt động nhằm một mục đích chung.tiểu độiĐơn vị tổ chức nhỏ nhất trong quân đội, thường gồm sáu đến mười hai người, nằm trong biên chế trung đội.bộ độiNgười trong quân đội.chi độiTổ chức đơn vị trong lực lượng vũ trang Việt Nam thời kỳ cách mạng tháng Tám tương đương tiểu đoàn hoặc trung đoàn.con độiThiết bị kích được sử dụng để nâng các vật có trọng lượng lớn, cồng kềnh mà con người không thể thực hiện được (ô tô).đồng độiNgười cùng đội ngũ chiến đấu, cùng đội thi đấu thể thao hoặc cùng chơi trò chơi gì đó.đội viênThành viên của đội thiếu niên tiền phong.liên độiTổ chức gồm nhiều đội.đội quânlà một nhóm gồm rất là nhiều người có trang bị vũ khí để đi chiến tranhđội tuyểnĐội gồm những người xuất sắc nhất được chọn ra để dự thi, thi đấu.phân độiTên gọi chung các phân cấp đơn vị lực lượng vũ trang cỡ tiểu đội đến tiểu đoàn và tương đương, có tổ chức ổn định và biên chế đồng nhất trong mỗi quân chủng, binh chủng, thường nằm trong những đơn vị lớn hơn.đội giáLàm cho giá thành bị đẩy lên cao trên mức bình thường hoặc mức dự tính.trung độiĐơn vị quân đội trên tiểu đội, dưới đại đội.đội tự vệĐội hoặc nhóm người có nhiệm vụ tự vệ.chuột đội vỏ trứngMột người xấu nhưng cố tỏ ra là tốt, hoặc giả vờ tử tế để che đậy bản chất thật; sự ám chỉ đến hiện tượng trên.hải độiĐơn vị chiến thuật cơ sở trong hải quân, gồm các tàu chiến đấu cùng loại từ tàu cấp hai trở xuống (nhỏ hơn hải đoàn).binh độiĐơn vị cơ sở thuộc các binh chủng, quân chủng, bộ đội chuyên môn như trung đoàn, tiểu đoàn độc lập.biên độiPhân đội chiến thuật nhỏ nhất của không quân và hải quân, thường gồm ba hoặc bốn máy bay/tàu chiến cùng loại để tác chiến hoặc thực hiện các nhiệm vụ khác, có thể hoạt động độc lập hay trong đội hình chiến đấu của phi đội hoặc hải đội.đội sổCó tên ở dưới cùng trong danh sách xếp thứ bậc; ở hạng thấp nhất.xã độiBan chỉ huy quân sự xã.suất độiChức hạ sĩ quan coi một đội trong quân đội thời phong kiến.đội quầnChấp nhận hình thức phạt khi làm bậy.phi độiPhân đội chiến thuật cơ bản của không quân, có từ 10-24 máy bay cùng chủng loại, gồm một số biên đội, tác chiến độc lập hoặc trong đội hình của trung đoàn không quân.đội xếpCảnh sát thời thực dân Pháp cũ.bình độiĐơn vị cơ sở, như trung đoàn, tiểu đoàn độc lập, thuộc các quân chủng, binh chủng.thuỷ độiTổ chức tương đương hải đội.thôn độiBộ đội dân quân của một thôn.khẩu độiNhóm chiến sĩ quân đội phụ trách một khẩu pháo, thường là pháo cao xạ.tiểu đội trưởngNgười chỉ huy cao nhất của tiểu đội.biệt động độiĐơn vị lực lượng vũ trang được biên chế và trang bị gọn nhẹ, chuyên hoạt động riêng lẻ, với một nhiệm vụ đặc biệt, trong vùng đối phương kiểm soát.tiểu đội phóNgười chỉ huy một tiểu đội, dưới tiểu đội trưởng.trung đội trưởngNgười chỉ huy cao nhất một trung đội.chánh suất độiMột chức quan võ trong triều đình phong kiến nhà Nguyễn. Chánh suất đội hàm chánh lục phẩm, sắc thụ Tráng Tiết Kỵ Úy, cai quản một đội 50 lính, có một phó suất đội phụ tá.trung đội phóNgười chỉ huy một trung đội, dưới trung đội trưởng.quân đội thường trựcNhư quân đội (thường dùng khi cần phân biệt với lực lượng hậu bị).đội quân thứ nămTổ chức vũ trang bí mật với bề ngoài là hoạt động cho đối phương, nhưng thực chất là đánh phá đối phương từ bên trong.quạ đội lốt công.bộ đội thông tin liên lạcBộ đội thông tin liên lạc là một lực lượng chuyên môn của quân đội nhiều nước, được trang bị các phương tiện kỹ thuật chuyên ngành để bảo đảm thông tin liên lạc quân sự.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.