đới
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəːj˧˦] · Huế [ʔɗəːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần của bề mặt Trái Đất phân chia bởi hai vòng vĩ tuyến chọn lựa.
- Bề mặt Trái Đất được phân thành năm đới.
- Đới địa lí (nói tắt).
- Đới địa chất (nói tắt).
Câu ví dụ thêm
- Rừng mưa nhiệt đới cần được bảo tồn.Rainforests should be preserved.
- Động đất thường xảy ra ở các đới hút chìm.Earthquakes often occur at subduction zones.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "đới"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đới"
nhiệt đớiDải đất vòng quanh Trái Đất ở phía Bắc và phía Nam đường xích đạo khí hậu rất nóng.ôn đớiVành đất nằm giữa nhiệt đới và hàn đới ở hai bán cầu Trái đất, có khí hậu ôn hoà.hoàng đới(Thiên văn học) .liên đớiCó sự ràng buộc lẫn nhau về mặt trách nhiệm, nghĩa vụ.bắc hàn đớiDải đất lạnh ở bắc bán cầu.áp thấp nhiệt đớiMột hiện tượng thời tiết phức hợp diễn ra trên diện rộng trên biển hoặc đất liền khi có hiện tượng gió xoáy tập trung quanh một vùng áp thấp nhưng chưa đủ mạnh để gọi là bão.nhiệt đới hóaLàm cho máy móc sản xuất ở xứ lạnh thích hợp với khí hậu nhiệt đới.đới địa chấtĐơn vị địa tầng ứng với thời gian sinh tồn của một loài sinh vật nhất định.á nhiệt đớiCận nhiệt đới.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.