đới

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ơi

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəːj˧˦] · Huế [ʔɗəːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần của bề mặt Trái Đất phân chia bởi hai vòng vĩ tuyến chọn lựa.
    • Bề mặt Trái Đất được phân thành năm đới.
  2. Đới địa lí (nói tắt).
  3. Đới địa chất (nói tắt).

Câu ví dụ thêm

  • Rừng mưa nhiệt đới cần được bảo tồn.Rainforests should be preserved.
  • Động đất thường xảy ra ở các đới hút chìm.Earthquakes often occur at subduction zones.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "đới"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đới"

Cấu tạo âm tiết

đớiâm đầu đ · vần ơi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.