đợi
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəːj˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chờ với niềm tin là sẽ có kết quả.
- Đợi ngớt mưa hãy đi.
- Đợi ở chỗ hẹn.
Câu ví dụ thêm
- Tôi không đợi được tới lúc nghỉ hè.I can't wait to go on a vacation.
- Tôi nên làm gì trong khi chờ đợi?What should I do in the meantime?
- Tôi đợi mãi, cuối cùng, John đã tới.I waited forever, and finally, John came.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 待.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đợi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | wait · to wait |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 等 děng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 待つ まつ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 기다리다 gidarida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | attendre |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | warten |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | คอย khawy |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | aspettare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đợi"
chờ đợiMong ngóng ai hoặc cái gì sẽ đến, sẽ xảy ra hoặc sẽ cùng mình làm cái gì đó.mong đợiMong điều đang muốn sẽ xảy ra với nhiều hi vọng.trông đợiMong chờ.ấp cây đợi thỏVí sự chờ đợi một sự hão huyền, không thể thành hiện thực.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đợi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.