𠁀
đờiNôm
đợiNôm
Chữ Nôm U+20040
- Bộ thủ
- 一 nhất số 1
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- đời — Nôm. Chữ cùng âm "đời" · âm tiết đời
- đợi — Nôm. Chữ cùng âm "đợi" · âm tiết đợi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𠁀 theo lối Nôm
đờiKhoảng thời gian tính từ lúc sinh ra đến lúc chết của một sinh vật.đợiChờ với niềm tin là sẽ có kết quả.
Chữ khác cũng đọc là "đời"
Chữ khác cũng đọc là "đợi"
Chữ cùng bộ 一
上thượng三tam丁đinh下hạ一nhất且thả世thế不bất七thất丙bính丟đâu丈trượng丐cái並tịnh丑sửu两lưỡng丕phi业nghiệp丝mịch与dữ万vạn丒xú丏cái专đoan东đông严nghiêm丘khâu丧tang両lượng丢đâu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𠁀
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𠁀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).