Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

丏

cáiHán Việt · Nôm
miệnHán Việt · Nôm
miễnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E0F
Bộ thủ
一 nhất số 1
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Động từ
  1. Che lấp, che khuất.
Tính từ
  1. Ẩn, không trông thấy được, tàng hình.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 丏 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

parapet; invisible

Chữ khác cũng đọc là "cái"

Chữ khác cũng đọc là "miện"

Chữ khác cũng đọc là "miễn"

Xem cả 30 chữ đọc là "miễn" →

Chữ cùng bộ 一

Xem cả 91 chữ thuộc bộ 一 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丏

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 丏 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).