Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

丙

bínhHán Việt
biếngNôm
bấyâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E19
Bộ thủ
一 nhất số 1
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Bính: chữ thứ năm trong thập can.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 丙 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

third; 3rd heavenly stem

Chữ khác cũng đọc là "bính"

Chữ khác cũng đọc là "biếng"

Chữ khác cũng đọc là "bấy"

Chữ cùng bộ 一

Xem cả 91 chữ thuộc bộ 一 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丙

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 丙 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).