丙
bínhHán Việt
biếngNôm
bấyâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E19
- Bộ thủ
- 一 nhất số 1
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bính — Hán Việt. Chữ cùng âm "bính" · âm tiết bính
- biếng — Nôm. Chữ cùng âm "biếng" · âm tiết biếng
- bấy — âm Việt. Chữ cùng âm "bấy" · âm tiết bấy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Bính: chữ thứ năm trong thập can.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 丙 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
third; 3rd heavenly stem
Chữ khác cũng đọc là "bính"
Chữ khác cũng đọc là "biếng"
Chữ khác cũng đọc là "bấy"
Chữ cùng bộ 一
上thượng三tam丁đinh下hạ一nhất且thả世thế不bất七thất丟đâu丈trượng丐cái並tịnh丑sửu两lưỡng丕phi业nghiệp丝mịch与dữ万vạn丒xú丏cái专đoan东đông严nghiêm丘khâu丧tang両lượng丢đâu丽lệ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丙
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 丙 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).