蹦
bảngHán Việt
bínhHán Việt
bằngHán Việt
băngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8E66
- Bộ thủ
- 足 túc số 157
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bảng — Hán Việt. Chữ cùng âm "bảng" · âm tiết bảng
- bính — Hán Việt. Chữ cùng âm "bính" · âm tiết bính
- bằng — Hán Việt. Chữ cùng âm "bằng" · âm tiết bằng
- băng — Nôm. Chữ cùng âm "băng" · âm tiết băng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蹦 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hop, leap, jump; bright
Chữ khác cũng đọc là "bảng"
Chữ khác cũng đọc là "bính"
Chữ khác cũng đọc là "bằng"
Chữ khác cũng đọc là "băng"
Chữ cùng bộ 足
路lộ跌điệt跳khiêu跟căn跪quỵ跑bào𨇒lủi足túc踏đạp躁thao𧿆dãy踐tiễn距cứ踢thích𨀤chọi踤tuỵ踸chậm躍dược跛phả躇xước蹈đạo趿táp跡tích踪tung踫tịnh蹲tỗn跨khoa趾chỉ䟢tiễn踦ỷ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蹦
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蹦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).