Chữ Hán Nôm đọc là "bảng"
18 chữ có âm đọc "bảng" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "bảng": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bảng"
棒Cây gậy , giỏi giang …膀upper arm; shoulder; …榜placard; list of succ…磅Đơn vị đo lường (bảng…綁bind, tie, fasten绑bind, tie, fasten搒pole; beat鎊pound sterling; to sc…蹦hop, leap, jump; brig…氆thick, rough serge fr…嗙boast牓tablet; public notice…蒡burdock, herb镑pound sterling髈the pelvis, the hip-b…㮄(non-classical form o…耪plow, cultivate
Chữ Nôm đọc là "bảng"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).