榜

bángHán Việt · Nôm
bảngHán Việt
bàngNôm
bứngNôm
phẳngNôm
bãngâm Việt
bấngâm Việt
bẩngâm Việt
bẫngâm Việt
bửngâm Việt
vảngâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+699C
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 榜 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

placard; list of successful exam candidates

Chữ khác cũng đọc là "báng"

Chữ khác cũng đọc là "bảng"

Chữ khác cũng đọc là "bàng"

Xem cả 49 chữ đọc là "bàng" →

Chữ khác cũng đọc là "bứng"

Chữ khác cũng đọc là "phẳng"

Chữ khác cũng đọc là "bãng"

Chữ khác cũng đọc là "bẫng"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 榜

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 榜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).