bứng

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ưng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨŋ˧˦] · Huế [ʔɓɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đào cây với cả bầu đất xung quanh rễ để chuyển đi trồng ở nơi khác.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bứng"

Cấu tạo âm tiết

bứngâm đầu b · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.