bủng

Tính từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓʊwŋ͡m˧˩] · Huế [ʔɓʊwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [ʔɓʊwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói mặt xị, nhợt nhạt vì ốm lâu, thiếu máu.
    • Mặt bủng da chì.
  2. Tình trạng trái cây hư, thối, nhũn trong ruột.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bủng"

Cấu tạo âm tiết

bủngâm đầu b · vần ung · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bủng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.