bừng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓɨŋ˨˩] · Huế [ʔɓɨŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bỗng sáng lên.
- Ngọn lửa bừng lên.
- Bỗng mở ra.
- Bừng con mắt dậy thấy mình tay không. ([[:w:vi:Cung oán ngâm khúc
- Tăng hẳn lên.
- Cháy bừng.
- Nóng bừng.
- Đỏ bừng.
Từ ghép có "bừng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.