bừng

Động từ Thanh huyềnVần ưng

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓɨŋ˨˩] · Huế [ʔɓɨŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bỗng sáng lên.
    • Ngọn lửa bừng lên.
  2. Bỗng mở ra.
    • Bừng con mắt dậy thấy mình tay không. ([[:w:vi:Cung oán ngâm khúc
  3. Tăng hẳn lên.
    • Cháy bừng.
    • Nóng bừng.
    • Đỏ bừng.

Từ ghép có "bừng"

Cấu tạo âm tiết

bừngâm đầu b · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.