Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tɨŋ˧˧ ʔɓɨŋ˨˩] · Huế [tɨŋ˧˧ ʔɓɨŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Cũ) . Ồn ào, làm náo động cả xung quanh.
- Cười nói tưng bừng.
- (Quang cảnh, không khí) Nhộn nhịp, vui vẻ.
- Khai giảng trong không khí tưng bừng phấn khởi.
- Tưng bừng như ngày hội.
- (Id.) . (Ánh sáng, màu sắc) có những biểu hiện rõ rệt, mạnh mẽ như bừng lên.
- Ánh nắng ban mai tưng bừng.
- Mặt đỏ tưng bừng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tưng bừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.