Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tưng bừng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tɨŋ˧˧ ʔɓɨŋ˨˩] · Huế [tɨŋ˧˧ ʔɓɨŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Cũ) . Ồn ào, làm náo động cả xung quanh.
    • Cười nói tưng bừng.
  2. (Quang cảnh, không khí) Nhộn nhịp, vui vẻ.
    • Khai giảng trong không khí tưng bừng phấn khởi.
    • Tưng bừng như ngày hội.
  3. (Id.) . (Ánh sáng, màu sắc) có những biểu hiện rõ rệt, mạnh mẽ như bừng lên.
    • Ánh nắng ban mai tưng bừng.
    • Mặt đỏ tưng bừng.

Cấu tạo âm tiết

tưngâm đầu t · vần ưng · thanh ngang
bừngâm đầu b · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tưng bừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.