búng

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓʊwŋ͡m˧˦] · Huế [ʔɓʊwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓʊwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lượng chứa đầy trong miệng phồng má. Ngậm một cơm.
Động từ
  1. Co một đầu ngón tay ép chặt vào đầu ngón tay khác (thường là ngón cái), rồi bật mạnh.
    • Búng tay.
    • Búng vào má.
  2. Bật bằng đầu ngón tay để làm cho vật nhỏ quay tít.
    • Búng đồng tiền.
    • Búng con quay.
  3. (Chm.) . Dùng sức mười đầu ngón tay chuyền quả bóng đi khi bóng cao hơn ngực.
    • Búng bóng chuyền.
  4. (Tôm) Co và nẩy mình lên để di chuyển.
    • Con tôm búng tanh tách.
  5. Phồng má ngậm đầy trong miệng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"búng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh flip · to flick
🇰🇷 Tiếng Hàn 튀기다 twigida
🇫🇷 Tiếng Pháp claquer
🇹🇭 Tiếng Thái ดีด dìit

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "búng"

Cấu tạo âm tiết

búngâm đầu b · vần ung · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "búng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.