棒

bổngHán Việt · Nôm
bảngHán Việt
búngNôm
vổngâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+68D2
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Cây gậy , giỏi giang , ghê gớm , tuyệt vời
  2. : 打狗棒 – đả cẩu bổng (gậy đánh chó)

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 棒 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

stick, club, truncheon; hit

Chữ khác cũng đọc là "bổng"

Chữ khác cũng đọc là "bảng"

Chữ khác cũng đọc là "búng"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 棒

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 棒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 棒 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).