版
bảnHán Việt · Nôm
bổnHán Việt
vánNôm
bảngNôm
phảnNôm
bỡnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7248
- Bộ thủ
- 片 phiến số 91
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bản — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bản" · âm tiết bản
- bổn — Hán Việt. Chữ cùng âm "bổn" · âm tiết bổn
- ván — Nôm. Chữ cùng âm "ván" · âm tiết ván
- bảng — Nôm. Chữ cùng âm "bảng" · âm tiết bảng
- phản — Nôm. Chữ cùng âm "phản" · âm tiết phản
- bỡn — Nôm. Chữ cùng âm "bỡn" · âm tiết bỡn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 版 theo lối Nôm
bảngBảng nhãn (gọi tắt).bảnGiấy có chữ viết, chữ in hoặc hình vẽ.phảnĐồ dùng để nằm, bằng gỗ, thường bằng các tấm ván dày ghép liền lại, có chân kê.vánTấm gỗ mỏng và phẳng.bỡn(Khẩu ngữ) Đùa chơi cho vui, không nghiêm chỉnh.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
printing blocks; edition
Chữ khác cũng đọc là "bản"
Chữ khác cũng đọc là "bổn"
Chữ khác cũng đọc là "ván"
Chữ khác cũng đọc là "bảng"
Chữ khác cũng đọc là "phản"
Chữ khác cũng đọc là "bỡn"
Chữ cùng bộ 片
片phiến牌bài𤗖mảnh𤗯thỏi𤗹phướn𬌓tấm𬌔tấm牉phán𤖶bánh𤖹lớp𤗆múi牓bảng𤗤cổng牖giũ𤗲tấm𤗽đẹp𤘁mỏng𤘂mỏng𤖸chuã牋tiên牍độc牎song牏du牐sáp牒điệp牕song㸣nghiệp牘độc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 版
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 版 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 版 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).