扳

bảnHán Việt
phanHán Việt
banHán Việt
bắnNôm
bẳnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6273
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 扳 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

pull; drag; right itself

Chữ khác cũng đọc là "bản"

Xem cả 26 chữ đọc là "bản" →

Chữ khác cũng đọc là "phan"

Chữ khác cũng đọc là "ban"

Xem cả 30 chữ đọc là "ban" →

Chữ khác cũng đọc là "bắn"

Chữ khác cũng đọc là "bẳn"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 扳

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 扳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).