Chữ Hán Nôm đọc là "phan"
17 chữ có âm đọc "phan" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "phan": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "phan"
番to take turns; a turn…拌mix蕃foreign things攀climb; pull; hang on …拚risk, disregard; go a…幡pennant, banner, stre…挵to play with, handle …扳pull; drag; right its…墦tomb旛a pennant, a banner潘surname; water in whi…乑Xem 眾藩fence; boundary; outl…㐴(Kỹ thuật) Sự kẹt máy璠a piece of precious j…繙to interpret; to flap…膰to cook meat for a sa…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).