Chữ Hán Nôm đọc là "phanh"
31 chữ có âm đọc "phanh" trong tiếng Việt: 30 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "phanh": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "phanh"
蘋apple并combine, annex; also,…砰sound of crashing sto…屏folding screen, shield怦eager, ardent, impuls…拚risk, disregard; go a…抨impeach, censure; att…拼join together, link, …泙roar苹artemisia; duckweed; …烹boil, cook; quick fry…亨smoothly, progressing…匉noise of waters栟hemp palm漰roar薲軿curtained carriage us…閛駍硼(Hoá học) Bo㤣(same as 恲) noble; di…㥊angry, (same as 恲) ge…姘illicit sexual relati…屛folding screen恲枅磞絣to baste for sewing; …艵軯surname
Chữ Nôm đọc là "phanh"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).