艵
phanhHán Việt
diễmHán Việt
Có âm Hán Việt U+8275
- Bộ thủ
- 色 sắc số 139
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phanh — Hán Việt. Chữ cùng âm "phanh" · âm tiết phanh
- diễm — Hán Việt. Chữ cùng âm "diễm" · âm tiết diễm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Chữ khác cũng đọc là "phanh"
Xem cả 31 chữ đọc là "phanh" →
Chữ khác cũng đọc là "diễm"
Chữ cùng bộ 色
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 艵
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 艵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).