Chữ Hán Nôm đọc là "diễm"
14 chữ có âm đọc "diễm" trong tiếng Việt: 12 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "diễm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "diễm"
炎flame, blaze; hot艷beautiful, sexy, volu…鹽(trong từ ghép) Muối盐salt萏lotus爓Hạt kim cương nhiều m…焱flames豒阎village gate; surname掞easy, smooth; quiet; …艵閻village gate; surname
Chữ có âm Việt "diễm" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).