焰
diêmNôm
diễmâm Việt
Chữ Nôm U+7130
- Bộ thủ
- 火 hoả số 86
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- diêm — Nôm. Chữ cùng âm "diêm" · âm tiết diêm
- diễm — âm Việt. Chữ cùng âm "diễm" · âm tiết diễm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 焰 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
flame, blaze; glowing, blazing
Chữ khác cũng đọc là "diêm"
Chữ khác cũng đọc là "diễm"
Chữ cùng bộ 火
為luyện燒thiêu烈liệt熱nhiệt灰hôi烘hồng然nhiên燕yến爐lô火hoả熟thục煙yên蒸chưng燈đăng爛lạn炮pháo烏ô無vô營doanh炒sao烟ư熄tức燃nhen災tai燥táo燭chúc爆bạc炎viêm烤khảo熊hùng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 焰
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 焰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).