焰

diêmNôm
diễmâm Việt
Chữ Nôm U+7130
Bộ thủ
火 hoả số 86
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 焰 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

flame, blaze; glowing, blazing

Chữ khác cũng đọc là "diêm"

Chữ khác cũng đọc là "diễm"

Chữ cùng bộ 火

Xem cả 440 chữ thuộc bộ 火 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 焰

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 焰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).