艷
diễmHán Việt
diệmHán Việt
diêmHán Việt · Nôm
rườmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8277
- Bộ thủ
- 色 sắc số 139
- Nét ngoài bộ
- 18
- Tổng số nét
- 24
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- diễm — Hán Việt. Chữ cùng âm "diễm" · âm tiết diễm
- diệm — Hán Việt. Chữ cùng âm "diệm" · âm tiết diệm
- diêm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "diêm" · âm tiết diêm
- rườm — Nôm. Chữ cùng âm "rườm" · âm tiết rườm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 艷 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
beautiful, sexy, voluptuous
Giản thể và phồn thể
Chữ 艷 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "diễm"
Chữ khác cũng đọc là "diệm"
Chữ khác cũng đọc là "diêm"
Chữ khác cũng đọc là "rườm"
Chữ cùng bộ 色
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 艷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 艷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 艷 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).